se recoiffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Sửa lại tóc, chải tóc lại: Hành động tự điều chỉnh, sắp xếp lại mái tóc của mình cho gọn gàng hoặc theo ý muốn.
    • Đội (lại) , đội (lại) nón: Hành động tự đội lại , nón lên đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle se recoiffe rapidement devant le miroir. ( ấy nhanh chóng sửa tóc lại trước gương.)
    • Se recoiffer avant de sortir. (Sửa tóc lại trước khi đi ra.)
    • Le vent a soufflé, il doit se recoiffer. (Gió thổi mạnh, anh ấy phải chải lại tóc.)
    • Il salue et se recoiffa. (Ông ta chào đội lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se recoiffer après le sport": sửa tóc lại sau khi chơi thể thao.
    • Les joueurs se recoiffent dans les vestiaires. (Các cầu thủ sửa tóc lại trong phòng thay đồ.)
  • "se recoiffer d'un geste rapide": sửa tóc lại bằng một cử chỉ nhanh.
    • Gênée, elle se recoiffa d'un geste rapide. (Ngượng ngùng, ấy sửa tóc lại bằng một cử chỉ nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoiffer (v.t): chải tóc/đội cho ai đó.
    • La coiffeuse recoiffe sa cliente. (Người thợ làm tóc chải tóc lại cho khách hàng của ấy.)
  • Se coiffer (v.pr): chải tóc, làm tóc (hành động chung).
    • Elle se coiffe chaque matin. ( ấy chải tóc mỗi sáng.)
  • Coiffure (n.f): kiểu tóc, nghề làm tóc.
    • Elle a changé de coiffure. ( ấy đã đổi kiểu tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se recoiffer (về tóc):
    • Se remettre les cheveux en place: sửa lại tóc cho đúng chỗ.
    • Ranger sa chevelure: sắp xếp lại mái tóc.
  • Se recoiffer (về ):
    • Remettre son chapeau: đội lại của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến động từ phản thân "se recoiffer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se recoiffer".

tự động từ
  1. sửa lại tóc, chải tóc lại
    • Se recoiffer avant de sortir
      sửa tóc lại trước khi đi ra
  2. đội lại
    • Il salue et se recoiffa
      ông ta chào lại đội lại

Từ gần giống